nửa sóng
Bộ chỉnh lưu nửa sóng chỉ cho phép một nửa chu kỳ của dòng điện xoay chiều đi qua.
Định nghĩa
- Danh từ (vật lý):
- Một nửa của một bước sóng: "nửa sóng" chỉ khoảng cách hoặc độ dài bằng một nửa chu kỳ không gian của một sóng, thường được đo từ đỉnh sóng đến đáy sóng kế tiếp hoặc giữa hai điểm tương ứng trong một chu kỳ.
- Thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến nửa bước sóng: Trong kỹ thuật, "nửa sóng" có thể chỉ một bộ phận hoặc ứng dụng sử dụng nguyên lý nửa bước sóng, như ăng-ten nửa sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thí nghiệm, bước sóng là 2 mét, nên nửa sóng là 1 mét. (Khoảng cách từ đỉnh sóng đến đáy sóng là 1 mét.)
- Ăng-ten nửa sóng thường được dùng trong truyền thông vô tuyến. (Thiết bị này hoạt động dựa trên chiều dài bằng nửa bước sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nửa sóng dừng": Hiện tượng sóng dừng chỉ có một nửa bước sóng trong một khoảng không gian nhất định.
- Trong ống sáo, sóng âm tạo ra nửa sóng dừng ở đầu hở. (Một nửa bước sóng hình thành trong ống kín.)
"nửa sóng điều chỉnh": Bộ phận trong mạch điện dùng để điều chỉnh tần số cộng hưởng.
- Mạch nửa sóng điều chỉnh giúp lọc tần số chính xác. (Thiết bị này cải thiện chất lượng tín hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Sóng (danh từ): dao động lan truyền trong không gian hoặc môi trường.
- Sóng biển vỗ vào bờ. (Dao động của nước biển.)
Bước sóng (danh từ): khoảng cách giữa hai điểm tương ứng trên các sóng liên tiếp.
- Bước sóng ánh sáng xác định màu sắc. (Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Nửa bước sóng: cụm từ tương đương, nhấn mạnh ý nghĩa đo lường.
- Nửa bước sóng của sóng radio là 1,5 mét. (Một nửa của bước sóng.)
Thành ngữ liên quan
- Sóng đôi, nửa sóng: cụm từ mô tả hiện tượng hai sóng có cùng tần số nhưng lệch pha nửa bước sóng.
- Hai sóng này tạo ra giao thoa với nửa sóng lệch pha. (Chúng triệt tiêu lẫn nhau tại một số điểm.)